|
TRÍCH YẾU |
TẢI VỀ |
| Quy trình kiểm định Taximet | ĐLVN 01:2019 |
| Quy trình kiểm định Cân treo | ĐLVN 02:2009 |
| Quy trình kiểm định áp kế lò xo | ĐLVN 08:2011 |
| Quy trình kiểm định Huyết áp kế | ĐLVN 09:2011 |
| Quy trình kiểm định Cột đo xăng dầu | ĐLVN 10:2017 |
| Quy trình kiểm định Dung tích thông dụng | ĐLVN 12:2011 |
| Quy trình kiểm định Cân Ô tô | ĐLVN 13:2019 |
| Quy trình kiểm định Cân bàn | ĐLVN 14:2009 |
| Quy trình kiểm định Cân đĩa | ĐLVN 15:2009 |
| Quy trình kiểm định Cân phân tích, Cân kỹ thuật | ĐLVN 16:2021 |
| Quy trình kiểm định đồng hồ nước | ĐLVN 17:2017 |
| Quy trình kiểm định Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng | ĐLVN 20:2019 |
| Quy trình kiểm định Nhiệt kế y học thủy tinh – thủy ngân | ĐLVN 21:2017 |
| Quy trình kiểm định Nhiệt kế y học điện tử | ĐLVN 23:2017 |
| Quy trình kiểm định Cân kiểm tra tải trọng xe cơ giới xách tay | ĐLVN 26:2017 |
| Quy trình kiểm định Máy đo độ ẩm Thóc, Gạo, Ngô và Cà phê | ĐLVN 27:1998 |
| Quy trình kiểm định Cân đồng hồ lò xo | ĐLVN 30:2019 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo pH | ĐLVN 31:2017 |
| Quy trình kiểm định Cân tàu hỏa động | ĐLVN 33-2019 |
| Quy trình kiểm định Thước cuộn | ĐLVN 36:2009 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo điện tim | ĐLVN 43:2017 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo điện não | ĐLVN 44:2017 |
| Quy trình kiểm định Quả cân cấp chính xác F2, M1 và M2 | ĐLVN 47:2009 |
| Quy trình kiểm định Cân kiểm tra quá tải trọng xe cơ giới | ĐLVN 48:2015 |
| Quy trình kiểm định Quả cân cấp chính xác F1, F2 | ĐLVN 50:2009 |
| Quy trình kiểm định Tỷ trọng kế | ĐLVN 70:2017 |
| Quy trình hiệu chuẩn Quả cân cấp chính xác F1, F2 và M1 | ĐLVN 99:2002 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo điện trở cách điện | ĐLVN 142:2019 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo điện trở tiếp đất | ĐLVN 143:2019 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo độ rọi | ĐLVN 257:2014 |
| Quy trình kiểm định Cân treo móc cẩu | ĐLVN 259:2015 |
| Quy trình kiểm định Áp kế điện tử | ĐLVN 263:2014 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo độ rung động | ĐLVN 264:2014 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo độ dẫn điện | ĐLVN 274:2014 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo độ đục của nước | ĐLVN 275:2014 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo nồng độ ôxy hòa tan | ĐLVN 276:2014 |
| Quy trình hiệu chuẩn tỷ trọng kế chuẩn | ĐLVN 293:2016 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo điện trở kíp mìn | ĐLVN 330:2019 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện thử độ bền kéo nén | ĐLVN 336:2020 |
| Quy trình kiểm định BAROMET | ĐLVN 342:2020 |
| Quy trình kiểm định Huyết áp kế điện tử | ĐLVN 343:2020 |
| Quy trình kiểm định Phương tiện đo nhiệt độ / độ ẩm không khí | ĐLVN 359:2022 |
| Quy trình hiệu chuẩn nhiệt kế thủy tinh – thủy ngân chuẩn | ĐLVN 303:2016 |
