| TT | Tên phương tiện đo, chuẩn đo lường | Phạm vi đo | Cấp/độ chính xác | Tên dịch vụ | Ghi chú |
| 1 | Phương tiện đo điện trở tiếp đất
|
(0 ÷ 2000) Ω | ± 2%rdg | Thử nghiệm | |
| 2 | Phương tiện đo điện trở cách điện![]() |
Điện áp
(250/500/1000)V Điện trở (20/200/2000)MΩ |
± 1,5%rdg
(20/200)MΩ ± 10%rdg (2000)MΩ |
Thử nghiệm | |
| 3 | Phương tiện đo điện trở kíp mìn
|
(10 ÷104)Ω | ±1% | Thử nghiệm | |
| 4 | Tủ an toàn sinh học và tương tự
|
Vận tốc dòng cấp:
(0,15÷30) m/s |
± 3% | Thử nghiệm | |
| Lưu lượng dòng vào:
(40÷3 500)m3/h |
± 3% | ||||
| Cường độ ánh sáng thường:
(40÷20 000 ) lux |
± 5% | ||||
| Cường độ ánh sáng tím UV:
(2;20) mW/cm2 |
± 5% | ||||
| Độ rung:
(0,001 ÷ 1,999) mm |
± 5% | ||||
| Độ ồn:
(20÷94)dB |
Đến 1 dB | ||||
| 5 | Tủ hút và tương tự
|
Vận tốc dòng cấp:
(0,15÷30) m/s |
± 3% | Thử nghiệm | |
| Lưu lượng dòng vào:
(400÷3 500)m3/h |
± 3% | ||||
| Cường độ ánh sáng thường:
(40÷20 000 ) lux |
± 5% | ||||
| Độ rung:
(0,001 ÷ 1,999) mm |
± 5% | ||||
| Độ ồn:
(20÷94)dB |
Đến 1 dB | ||||
| 6 | Phòng sạch
|
Vận tốc dòng cấp:
(0,15÷30) m/s |
± 3% | Thử nghiệm | |
| Lưu lượng dòng vào:
(400÷3 500)m3/h |
± 3% | ||||
| Nhiệt độ:
(-50 ÷ 50)0C |
Đến 0,10C | ||||
| Độ ẩm:
(30÷90)% RH |
Đến 3% RH | ||||
| 7 | Tủ cấy sinh học
|
Vận tốc dòng cấp:
(0,15÷30) m/s |
± 3% | Thử nghiệm | |
| Cường độ ánh sáng thường:
(40÷20 000 ) lux |
± 5% |







